Từ vựng: Giá cả (가격)

0
1007

Lần trước mình đã giới thiệu với các bạn từ 가게, trong bài thứ 2 này chúng ta cùng học một từ nữa là 가격- giá cả nhé.

가격
가격

가격이 올라가다 Giá cả tăng
가격을 올리다 Giá cả tăng
가격이 내리다 Giá cả hạ
가격을 낮추다 Giá cả hạ
고정 가격 Giá quy định
가격 인상 Tăng giá
가격 인하 Giảm giá
가격 안정 Giá cả ổn định
가격 수준 Mức giá
가격 변동 Sự biến động của giá cả
가격 조작 Định giá
가격 조정 Điều chỉnh giá cả
가격 책정 Tính giá
가격 통제 Khống chế giá cả
가격 협정 Thỏa thuận về giá
시판가격 Giá bán ra
감정가격 Giá giám định
강제가격 Giá ép buộc
견적가격 Giá ước tính
경매가격 Giá bán đấu giá
경쟁 가격 Giá cạnh tranh
과세 가격 Giá đánh thuế
공황 가격 Khủng hoảng về giá cả
과점가격 Giá độc quyền
구매가격 Giá mua
낙찰가격 Giá trúng thầu

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn