20 đặc trưng văn hóa của Hàn Quốc

0
27155

1 – Hanbok (한복) – Trang phục truyền thống của Hàn Quốc

Áo hanbok của phụ nữ gồm có một váy dài kiểu Trung Quốc và một áo vét kiểu Bolero. Áo nam giới gồm có một áo khoác ngắn jeogori (저고리) và quần baji (바지). Cả hai bộ hanbok này đều có thể mặc với một áo choàng dài theo kiểu tương tự gọi là durumagi (두루마기). Ngày nay, người Hàn Quốc chủ yếu mặc hanbok vào các dịp lễ tết hoặc các lễ kỷ niệm như ngày cưới hoặc tang lễ.

2 – Kimchi (김치) và Bulgogi (불고기) – Thực phẩm có lợi cho sức khỏe

Bulgogi, có nghĩa là thịt nướng, là món ăn phổ biến của người Hàn Quốc. Còn kimchi là món rau cải thảo muối có vị cay. Bulgogi có thể được làm từ bất kỳ loại thịt nào, mặc dù thịt bò và thịt heo hay được dùng nhất. Kimchi có thể được làm từ nhiều loại rau củ khác nhau, trong đó được sử dụng nhiều nhất là cải thảo và củ cải. Các loại rau được ngâm nước muối và rửa sạch. Sau khi để ráo nước, người ta trộn gia vị vào cải thảo và củ cải. Kim chi cung cấp ít calo và cholesterol nhưng lại giàu chất xơ. Kim chi thậm chi còn cung cấp nhiều vitamin hơn cả táo. Vì vậy, người ta thường nói rằng ăn kim chi mỗi ngày khỏi cần đến bác sĩ.

Gia vị là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của Bulgogi cũng như kim chi.

3 – Hangeul (한글) – Bảng chữ cái tiếng Hàn Quốc

Bảng chữ cái Hangeul được xây dựng từ thế kỷ 15 bởi hoàng đế Sejong, thời Joseon. Bảng chữ cái gồm 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Sự kết hợp giữa phụ âm và nguyên âm hình thành nên âm tiết, do vậy bảng chữ cái hangeul có thể tạo thành hàng nghìn chữ và thể hiện bất kỳ âm điệu nào. Vì tương đối đơn giản và có số lượng giới hạn, hangeul rất dễ học. Nạn mù chữ hầu như không tồn tại ở Hàn Quốc nhờ bảng chữ cái dễ sử dụng này.

4 – Jongmyo Jeryeak (종묘제례악) – Nhạc tế lễ Jongmyo

Vào ngày Chủ nhật đầu tiên của tháng Năm trong năm, hậu duệ của dòng tộc Jeonju Yi (전주이), hoàng tộc thời Joseon (1392-1910), làm lễ thờ cúng tổ tiên tại đền Jongmyo ở trung tâm thủ đô Seoul. Mặc dù nghi lễ này được cử hành theo một nghi thức ngắn gọn rất nhiều so với trước đây, nhưng có tới 19 loại nhạc cụ cổ điển, bao gồm chùm chuông đá, chuông đồng, các loại trống, hòa nên âm thanh đặc biệt cho buổi lễ truyền thống.

5 – Talchum (탈춤) – Mặt nạ và múa mặt nạ

Mặt nạ, thường được gọi là tal (탈) trong tiếng Hàn Quốc, được làm từ giấy, gỗ, quả bầu khô, và lông. Hầu hết các loại mặt nạ đều phản ánh sắc thái và cấu trúc xương của gương mặt người Hàn, nhưng cũng có một số loại mặt nạ thể hiện khuôn mặt của các vị thần và con vật, bao gồm cả tả thực và tưởng tượng.

Hình dáng của các loại mặt nạ thường kỳ lạ và đã được cách điệu, vì Talchum – loại hình múa mặt nạ – thường được biểu diễn vào ban đêm, dưới ánh sáng của các đống lửa. Múa mặt nạ về cơ bản là loại hình nghệ thuật dân gian phát triển tự nhiên trong thời Joseon, thời kỳ mà có ít sự phân biệt giữa giai cấp thống trị và thượng lưu trong xã hội với người dân thường. Các diễn viên và khán giả cùng hòa nhập vào các điệu múa tưng bừng ở cuối mỗi buổi biểu diễn.

6 – Nhân sâm (인삼)

Nhân sâm được trồng rộng rãi ở Hàn Quốc vì điều kiện khí hậu đất đai ở đây rất thích hợp. Để phân biệt nhân sâm trồng tại Hàn Quốc với các sản phẩm có xuất xứ từ các quốc gia khác trên thế giới, nhân sâm Hàn Quốc được đặt tên là Goryeo Ginseng (고려진생), theo tên của triều đại Goryeo – triều đại đã hình thành tên Hàn Quốc (trong tiếng Anh là Korea).

Nhân sâm được sử dụng như là liều thuốc tăng cường sinh lực và phục hồi sức khỏe. Người ta tin rằng nhân sâm giúp tăng cường chức năng của các cơ quan quan trọng trong cơ thể, ổn định tim, bảo vệ dạ dầy, tăng cường chịu đựng và sự ổn định của hệ thần kinh. Nhân sâm là một thành tố quan trong Đông y, tuy nhiên, người Hàn Quốc thường dùng nhân sâm theo cách đơn giản là uống trà hoặc uống rượu.

7 – Chùa Bulguksa (불국사) và Seokguram Grotto (석굴암)

Bulguksa là một trong những ngôi chùa Phật giáo lớn nhất và đẹp nhất Hàn Quốc, nằm ở Gyeongju, trước đây là thủ phủ của vương quốc Silla (57 trước CN – 935 sau CN). Bulguksa ban đầu là một ngôi chùa nhỏ mà nhà vua Beop-heung (법흥) (514-549) triều đại Silla đầu tiên sùng tín Phật giáo, đã xây dựng để cầu mong phồn thịnh và an bình cho vương của quốc của mình. Kiến trúc hiện nay của ngôi chùa có từ năm 751 khi nó được xây dựng lại. Trước kia, chùa gồm có 80 tòa nhà, nhiều gấp mười lần số lượng còn lại cho tới ngày nay. Chùa nằm trên núi cao, phía sau lưng là Seokguram, động bằng đá nhân tạo được biết đến như là một trong những động đá đẹp nhất của đạo Phật. Seokguram bao gồm một tiền sảnh hình chữ nhật và một lễ đường hình tròn với vòm trần nối liền với hành lang cũng xây dựng theo hình chữ nhật. SeokguramBulguksa đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa thế giới của UNESCO từ năm 1995.

8 – Núi Seoraksan (설악산)

Bán đảo Triều Tiên có hai ngọn núi đẹp là núi Seoraksan ở Hàn Quốc và núi Geumgangsan ở CHDCND Triều Tiên. Seoraksan là rặng núi kéo dài theo hướng nam của núi Geumgangsan, thường được biết đến với tên gọi núi Kim Cương thuộc CHCDCN Triều Tiên. Rừng của núi Seoraksan với đỉnh cao nhất (cao 1708m so với mực nước biển), là khu rừng hỗn hợp gồm các loại cây tán rộng với nhiều loại cây xuất xứ từ vùng núi Al-pơ (Alpes) và những cây quả hình nón, là nơi cư trú của 939 loài thực vật và 25 loại động vật, 90 loài chim, 11 loài bò sát, 9 loại động vật lưỡng cực, 360 loài côn trùng và 40 loài cá nước ngọt.

9 – Nghệ thuật Hàn Quốc (한국예술)

Người Hàn Quốc thể hiện tài năng của mình trong lĩnh vực âm nhạc và nghệ thuật. Nghệ sĩ violin Sarah Chang (사라장) đã ra album đầu tiên khi mới chính tuổi. Một nghệ sĩ violin nổi danh khác người Hàn Quốc là Chung Kyung-hwa (정경화) đang giữ danh hiệu một trong những nghệ sĩ được chào đón nhất trên sân khấu quốc tế trong suốt 25 năm nay. Nghệ sĩ Soprano Jo Su-mi (조수미) được chỉ huy dàn nhạc tài ba Herbert von Karajan phát hiện và theo nhận định của ông Herbert thì chị có giọng hát thiên phú. Nhiều người hẳn sẽ ngạc nhiên vì Paik Nam-june, người gốc Hàn Quốc, được mệnh danh là cha đẻ của nghệ thuật video, đã bắt đầu sự nghiệp với tư cách là nhạc sĩ và nhà soạn nhạc. Năm 1953, ông trở thành người đầu tiên có triển lãm thiết bị truyền hình. Kể từ đó, Paik đã có ảnh hưởng đối với nghệ thuật đương đại, video và truyền hình qua những tác phẩm nối liền thế giới nghệ thuật, báo chí, công nghệ, văn hóa nhạc pop và những thể loại nghệ thuật mới.

10 – Di sản in

Nghệ thuật in trên phiến gỗ (목판인쇄) bắt đầu từ thế kỷ thứ 8 ở Hàn Quốc. Bộ chữ in kim loại đầu tiên của thế giới được người Hàn Quốc phát triển trước phát minh của Gutengerg (người Đức) hơn 200 năm. Thường dân triều đại Goryeo (918-1392) đã làm ra Bộ kinh Phật Koreana từ thế kỷ 13 và được công nhận là bản khắc gỗ kinh Phật còn tồn tại lâu đời nhất. Bộ kinh Phật Koreana (Tripitaka Koreana/팔만대장경) đã được xếp hạng di sản văn hóa thế giới của UNESCO năm 1995.

11 – Nhạc cụ truyền thống

Có khoảng 50 nhạc cụ truyền thống của người Hàn Quốc đã được truyền lại qua nhiều thế hệ. Bao gồm loại đàn 12 dây gayageum (가야금) và đàn 6 dây geomungo (거문고). Cả hai loại nhạc cụ này đều được xác định là xuất hiện từ thế kỷ thứ 5.

Nhạc cụ truyền thống Hàn Quốc được chia ra thành ba nhóm: đàn dây, đàn gió và bộ gõ. Đoàn nghệ thuật tứ tấu Samulnori Kim Duk-soo (사물놀이 김덕수) rất nổi tiếng trong và ngoài Hàn Quốc vì sự sáng tạo trong kết hợp giai điệu truyền thống và hiện đại tạo nên một thể loại nhạc rất độc đáo.

12 – Dancheong (단청) – Hình trang trí trên các tòa nhà

Dancheong là hình trang trí màu sắc theo kiểu Hàn Quốc trên nóc các tòa nhà và những hình trang trí thể hiện vẻ đẹp và giá trị nghệ thuật đích thực. Dancheong gồm có năm màu: đỏ, xanh, vàng, đen và trắng. Bên cạnh chức năng trang trí, Dancheong còn được dùng vào những mục đích thực tế. Dancheong được dùng để bảo vệ bề mặt tòa nhà và che đi những vết thô ráp trong chất liệu được sử dụng đồng thời nhấn mạnh đặc điểm và thể hiện phẩm cấp của tòa nhà hay đối tượng nào đó. Dancheong có ở hầu hết mọi tòa nhà truyền thống, bao gồm cả đền chùa, bất kể chúng nằm ở thủ đô Seoul hay các tỉnh khác.

13 – Hoa văn (한국문양)

Các hoa văn họa tiết thường bắt nguồn từ những chữ viết cổ. Ban đầu chúng là công cụ để thể hiện những nhu cầu tình cảm với môi trường xung quanh con người, sau đó được phát triển thành các mẫu trang trang trí nghệ thuật. Các hoa văn thường thấy được sử dụng phổ biến ở Hàn Quốc là hình rồng, phượng hoàng, và biểu tượng thái cực taegeuk (태극) trên quốc kỳ của Hàn Quốc taegeuki (태극기) – gồm hai hình âm dương đối lập, tượng trưng cho âm và dương, nhu và cương, tĩnh và động, nam và nữ… Ngoài ra còn có những họa tiết tượng trưng cho sự trường tồn, như đá, núi, nước, mây, cây thông, con rùa, con hươu, con sếu, và mặt trời.

14 – Jasu (자수) – Nghệ thuật thêu

Thêu được thực hiện trên vật liệu vải và các đồ trang trí như bình phong gấp. Thêu cung được dùng để trang trí nhiều vật phẩm trong nhà, như gối, bao đựng kính, rèm và túi đựng thuốc lá, thìa và đũa, bàn chải đánh răng…

Thòi xưa, thường dân Hàn Quốc không được mặc vài có hình thêu thùa, trừ các bộ lễ phục mặc vào ngày thành hôn. Không giống như nghệ thuật thêu phục vụ mục đích trang trí đơn thuần, các đồ thêu trang trí đền chùa, tượng, chỉ dành riêng cho Phật giáo.

15 – Bojagi (보자기) – Vải bọc

Bojagi là mảnh vải hình vuông có viền xung quanh với các kích cỡ, màu sắc và họa tiết trang trí khác nhau. Người Hàn Quốc thường dùng bojagi để bọc, gói các đồ vật. bojagi ngày nay vẫn được sử dụng, mặc dù không phổ biến như trước đây. Trong cuộc sống thường nhật, bojagi làm tăng tính độc đáo và kiểu cách của các nghi lễ.

Thẩm mỹ của dân tộc Hàn Quốc được đặc biệt phản ánh rõ nét qua những mảnh bojagi được bàn tay các bà nội trợ chắp lại với nhau để tiết kiệm những mảnh vải thừa, vải vụn. Các hình thêu và các họa tiết khác làm cho bojagi thêm duyên dáng. Khi không sử dụng, có thể gấp bojagi giống như một chiếc khăn tay nhỏ.

16 – Nghệ thuật gấp giấy thủ công (한지공예)

Người Hàn Quốc có truyền thống lâu đời trong nghệ thuật gấp giấy thủ công và cũng đã từ lâu sử dụng những loại giấy chất lượng tốt để gấp nên những chiếc hộp, chiếc bát có nắp đậy, những chiếc bát lớn, giỏ, túi lưới, bình và gạt tàn. Những sản phẩm giấy thủ công khác du khách thường gặp là đồ văn phòng phẩm, thảm chân, đệm, rèm, bao đựng ống tên, bát mài mực, hộp thuốc súng, giày dép, chậu rửa, ấm trà… Hầu hết các sản phẩm làm từ giấy đều được sơn bóng trên bề mặt nhằm làm tăng tính thẩm mỹ và độ bền, đồng thời làm cho chúng có khả năng chống thấm. Loại sơn phủ thường được dùng là hỗn hợp làm từ nước quả hồng xanh, hồ gạo, và dầu tía tô.

17 – Tranh dân gian (민화)

Tranh dân gian là những tác phẩm mà người dân Hàn Quốc thời xưa thường dùng để trang trí nhà ở hoặc để thể hiện những mong ước của họ về đời sống hạnh phúc. Không giống như những tác phẩm hội họa cổ điển ao sang thường tập trung mô tả phong cảnh, hoa lá và chim muông, tranh dân gian thường thể thiện những ý tưởng hài hước, đơn giản và chất phác về cuộc sống của người dân thời xưa.

Tranh dân gian Hàn Quốc là những sáng tác của các họa sĩ thuộc tầng lớp hạ lưu trong xã hội cũ, nhưng các bức tranh của họ lại được tấ cả mọi giai cấp trong xã hội, từ hoàng gia, đền thờ cho đến nông dân ở những làng quê hẻo lánh trưng bày.

Các tác phẩm tranh dân gian thường pha trộn táo bạo, thể hiện phong cách riêng của người họa sĩ và sử dụng những gam màu mạnh.

18 – Sesi (세시) – Tập quán truyền thống

Tập quán Sesi bao gồm các nghi lễ được cử hành vào các thời điểm giao mùa trong năm và ngày Tết Nguyên Đán. Ví dụ, vào ngày Tết Nguyên Đán, người Hàn Quốc cất bài vị tổ tiên và thực hiện các nghi lễ tưởng niệm với các món ăn và đồ uống truyền thống. Sau nghi lễ này, có lễ sebae (세배) – nghi lễ quỳ lạy những người cao tuổi trong gia đình. Vào đêm ngày 15 tháng Giêng – ngày trăng tròn đầu tiên trong năm (còn gọi là daeboreum (대보름), một hình nộm làm bằng rơm sẽ được ném xuống sống. Ngày nay, ở nhiều nơi trên đất nước Hàn Quốc đã bỏ tập tục này, nhưng việc chuẩn bị và thưởng thức những món ăn truyền thống với những loại rau đa dạng theo mùa thì vẫn phổ biến.

Ngày 15 tháng Tám âm lịch là ngày Chuseok (추석) – ngày lễ tạ ơn cho vụ mùa bội thu. Trong ngày này mọi người thường đi thăm viếng mộ tổ tiên. Một trong những món ăn đặc biệt được chuẩn bị cho ngày này là songpyeon (송변) – một loại bánh có hình trăng khuyết và được làm từ bột nếp, vừng, đậu xanh, hạt dẻ và các loại ngũ cốc khác.

19 – Các nghi lễ trưởng thành (관혼상제)

Ở Hàn Quốc, những giai đoạn mà mỗi người phải trải qua trong cuộc đời và đánh dấu những thay đổi cơ bản thường được gọi chung là Gwanhonsangje (관혼상제), nghĩa là Quan-Hôn-Tang-Tế, bao gồm lễ trưởng thành, lễ thành hôn, tang lễ và tế lễ tổ tiên.

Lễ trưởng thành thường rất đơn giản. Các chàng trai trưởng thành cuộn mái tóc dài thành búi trên đỉnh đầu và được tặng một chiếc mũ truyền thống của dân tộc Hàn Quốc làm từ đuôi ngựa. Các cô gái trưởng thành tết tóc thành hai bím và cài vào tóc đồ trang sức được gọi là binyeo (비녀).

Lễ thành hôn được tổ chức tại gia đình cô dâu và vợ chồng mới cưới thường lưu lại hai hoặc ba ngày tại gia đình cô dâu trước khi trở vè nhà chú rể.

Tang lễ được cử hành rất cầu kỳ theo nghi thức truyền thống của Hàn Quốc. Thời gian để tang kéo dài trong hai năm, sau hàng loạt các nghi lễ cầu khấn.

Bên cạnh những nghi thức tang lễ cầu kỳ, người Hàn Quốc còn thực hiện nhiều nghi lễ thờ cúng khác liên quan giữa sự sống và cái chết.

20 – Vườn cảnh (정원)

Những ý niệm chủ yếu phía sau nghệ thuật vườn Hàn Quốc là làm cho khung cảnh khu vườn tự nhiên hơn cả chính bản thân nó lúc ban đầu. Trong nhiều trường hợp, nhiều khu vườn trông hoàn toàn giống như một tác phẩm của tự nhiên, đó là nỗ lực rất lớn của các nghệ sĩ.

Một trong những cảnh quan vườn được bảo tồn tốt nhất trong các khu vườn thượng uyển là hồ Anapji ở Gyeongju, tỉnh Gyeongsangbuk-do. Và cũng không có gì có thể so sánh với vẻ đẹp của vườn thượng uyển của Cung điện Changdeokgung ở thủ đô Seoul. Vườn thượng uyển của Cung điện Changdeokgung rộng 300.000m2 trên tổng diện tích 405.636m2 diện tích cung điện. Khu vườn được bố trí nhiều vườn, sảnh, ao sen, cầu đá, bậc tam cấp, máng nước và những dòng suối nhỏ uốn lượn giữa khu rừng cây rậm rạp làm nổi bật kiến trúc vườn truyền thống của Hàn Quốc.

Nguồn: hanquocngaynay.com (có biên tập và sửa đổi)

Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn