Mỗi ngày một câu tiếng Hàn: Tôi muốn nhận lương sớm

0

Hỏi: Thưa giám đốc, nhà tôi ở Việt Nam có việc gấp cần tiền, tháng này tôi có thể nhận lương sớm hơn 20 ngày được không ạ?

Trả lời: Câu này bạn có thể nói như sau:

사장님, 집안 사정으로 저의 월급을 20일 앞당겨서 받았으면 하는데 부탁드립니다.

Giải thích:
+ 집안 사정: Việc nhà
~ 집안 사정으로 :~vì việc nhà
+ 월급 (급여 ): Tiền lương
+ 앞당기다: kéo về phía trước, đẩy sớm (lịch trình)

+받다: nhận
~ 받았으면 하다: cách nói giả định : nếu mà, giá mà nhận được
Câu này thường được dùng để biểu đạt ý định bản thân một cách lịch sự.
Ví dụ:
Hôm nay tôi mệt nên muốn nghỉ làm sớm.
오늘 피곤해서 일찍 퇴근했으면 합니다.

+부탁하다 : nhờ cậy, trông cậy

Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn