Xem thêm:
Từ vựng tiếng Hàn về địa lý, khí tượng và thủy văn.
Từ vựng tiếng Hàn về thiên nhiên.
Từ vựng tiếng Hàn về môi trường.

STTTiếng HànTiếng Việt
1대양đại dương, biển cả
2바닷가bờ biển
3해면mặt biển
4바다사자sư tử biển
5해양생물sinh vật biển
6đảo
7도서민 / 섬사람dân đảo
8낙도주민dân đảo xa
9산호섬đảo san hô
10군도, 열도quần đảo
11반도bán đảo
12바다 조용하다biển lặng
13파도 고요하다sóng êm
14거친 바다biển hung dữ
15바다로 떨어지다rơi xuống biển
16해저에 가라앉다chìm xuống đáy biển
17해수욕장bãi tắm biển
18해양자원tài nguyên biển
19임해도시thành phố biển
20선박회사công ty tàu biển
21해안지방khu vực bờ biển
22경제수역khu vực kinh tế biển
23해저터널đường hầm dưới biển
24연해항로đường biển duyên hải
25영해lãnh hải
26영해침범xâm phạm lãnh hải
27해저유전giếng dầu dưới đáy biển
28해경cảnh sát biển
29연안 / 경비대đội tuần tra bờ biển
30해구hải tặc, cướp biển
31도양vượt biển
32도양폭격bắn vượt biển
33도양작전tác chiến vượt biển
34해상봉쇄phong tỏa trên biển
35해협봉쇄phong tỏa eo biển
36방위해역phòng vệ sông biển
37해저탐험thám hiểm đáy biển
38잠수함이 해면위로 떠오르다tàu ngầm nổi lên mặt biển
39해상발사 미사일tên lửa bắn từ trên biển
40제해권을 장악하다nắm lấy quyền làm chủ trên biển
41제해권을 잃다mất quyền làm chủ trên biển
42해난사고tai nạn trên biển
43해난구조cứu nạn trên biển
44해난구조선thuyền cứu nạn trên biển

Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn