Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™.
Sentbe 300 x 250
STTTiếng HànTiếng Việt
1기쁘다vui
2기분좋다tâm trạng tốt
3반갑다hân hạnh
4행복하다hạnh phúc
5불행하다bất hạnh
6즐겁다thoải mái, vui vẻ
7사랑스럽다đáng yêu
8자랑스럽다tự hào
9뿌듯하다tự hào
10울고싶다muốn khóc
11황홀하다chói mắt, mờ mắt
12벅차다quá sức, tràn đầy(trong ngực)
13포근하다ấm áp, thân thiện
14후련하다thoải mái, thanh thản
15아쉽다tiếc
16평안하다bình an, bình yên
17위안되다được an ủi
18든든하다vững chắc, mạnh mẽ
19태연하다thản nhiên
20만족하다hài lòng
21신바람나다háo hức, vui vẻ, hưng phấn
22상쾌하다sảng khoái
23아늑하다ấm áp, tiện nghi, dễ chịu
24재미있다thú vị
25분하다bực tức, phẫn nộ, buồn, tiếc
26답답하다khó chịu
27억울하다oan ức
28서운하다tiếc nuối, buồn
29섭섭하다 불쾌하다khó chịu, không thoải mái
30밉다đáng ghét
31싫다ghét
32슬프다buồn
33서글프다buồn, sầu, thảm
34애석하다đau buồn, thương tiếc
35괘씸하다hỗn, vô lễ, vênh váo
36당황스럽다bàng hoàng
37허탈하다mệt mỏi, không còn sức
38실망스럽다thất vọng
39불만스럽다bất mãn

(Nguồn: Tri thức Việt – Hàn)

Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™

8 BÌNH LUẬN

    • Đọc phiên âm còn khó hơn, bạn học xong nguyên âm phụ âm thì chỉ việc đánh vần ghép chữ như tiếng việt thôi

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn