Hỏi: Tôi muốn đăng ký dịch vụ thông báo chuyển khoản hay nhận tiền qua tin nhắn điện thoại

Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™
Sentbe 300 x 250

Trả lời:
Câu của bạn có thể viết ra tiếng Hàn như sau:
입출금 거래내역 알림문자 서비스를 신청하고 싶습니다.

Giải thích:

+ 입출금 là từ ghép của 입금: nhận tiền và 출금: rút tiền. 입출금 chỉ các khoản tiền đã nhận và đã rút khỏi tài khoản hiện có
+ 거래내역: nội dung giao dịch
+ 알림: thông báo
+ 문자: tin nhắn
+ 서비스: dịch vụ
+ 신청하다: đăng ký

Các ngân hàng ở Hàn Quốc đều có dịch vụ gửi tin nhắn báo lịch sử nội dung giao dịch. Khi rút tiền, chuyển tiền hoặc có ai đó chuyển tiền cho bạn thì ngân hàng sẽ gửi tin nhắn báo số tiền đã giao dịch và tài khoản hiện có trong sổ tài khoản (통장) của bạn. Các bạn ở Hàn Quốc nên đăng ký dịch vụ này để kiểm soát thông tin tài khoản cho dễ dàng.
====

3 BÌNH LUẬN

  1. Chị ơi, em dịch như thế này có được không ạ
    입출금 거래내역 메시지 알림 받는 서비스를 신청하고 싶습니다.

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn