Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™.

Xem thêm:
Từ vựng tiếng Hàn về thiên nhiên.
Từ vựng tiếng Hàn về môi trường.
Từ vựng tiếng Hàn về biển đảo.

STTTiếng HànTiếng Việt
1지리địa lý
2천문학thiên văn học
3기상khí tượng thủy văn
4위성=달mặt trăng
5항성=태양(해)mặt trời
6sông
7호수hồ
8núi
9바다(해)biển
10숲(산림지)rừng
11섬(도)đảo
12지리địa lý
13suối
14동산đồi
15산꼭대기đỉnh núi
16해저(바다밑)đáy biển
17파도sóng
18인공위성vệ tinh (vệ tinh nhân tạo)
19북두칠성chòm sao bắc đẩu
20초원thảo nguyên
21계곡(골짜기)thung lũng(vực)
22사막sa mạc
23수성sao thủy
24금성sao kim
25지구trái đất(địa cầu)
26화성sao hỏa
27목성sao mộc
28토성sao thổ
29천왕성sao thiên vương
30해왕성sao hải vương
31명왕성sao diêm vương
32우주vũ trụ
33대양đại dương
34인도양Ấn Độ dương
35대서양Đại Tây dương
36태평양Thái Bình dương
37천문학thiên văn học
38천문학자nhà thiên văn học
39망원경kính viễn vọng
40행성hành tinh
41언덕đồi
42우철mùa mưa
43지질địa chất
44지층địa tầng
45진흙bùn
46점토đất sét

Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™

1 BÌNH LUẬN

  1. 지리: Địa lý
    천문학: Thiên văn học
    기상: Khí tượng thủy văn
    위성=달: Mặt trăng
    항성=태양(해): Mặt trời
    강: Sông
    호수: Hồ
    산: Núi
    바다(해): Biển
    숲(산림지): Rừng

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn