Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™.
Sentbe 300 x 250
STTTiếng HànTiếng Việt
1(!) 느낌표dấu chấm than
2(?) 물음표dấu chấm hỏi
3(,) 쉼표 / 콤마dấu phẩy
4(.) 마침표 / 방점 / 온점dấu chấm câu (dấu chấm kết thúc câu)
5(+) 더하기cộng
6(+) 영상dương, dương độ
7(-) 빼기trừ
8(-) 영하âm, âm độ
9(×) 곱하기nhân
10(÷) 나누기chia
11(&) 앤드
12(%) 퍼센트 / 프로phần trăm
13(*) 별dấu sao (hoa thị)
14(:) 콜론dấu hai chấm
15(;) 세미콜론 / 구두점dấu chấm phẩy
16(@) 골뱅이dấu @
17(#) 샾dấu thăng
18(~) 물결gạch sóng
19(/) 슬러시dấu gạch chéo
20(//) 이중 슬러시dấu 2 gạch chéo
21( } [ 괄호dấu ngoặc đơn lớn, dấu móc
22” 《》 (( )), <>, {{ }}, [[ ]] 이중괄호dấu ngoặc kép lớn
23(“) 큰 따옴표dấu ngoặc kép
24(‘) 작은 따옴표dấu ngoặc đơn
25(=) 는dấu bằng
26(X) 가위표dấu cắt bỏ, hình dấu x
27(_) 언더라인dấu gạch dưới
28(——) 점선nét đứt
29(…) 말줄임표dấu ba chấm
30(→) 화살표dấu mũi tên

Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn