Văn hóa ‘uri’ (우리) trong đời sống dân tộc Hàn Quốc

0
1098

Trong tiếng Hàn Quốc ‘u-ri’ được dịch sang tiếng Anh là ‘we’, sang tiếng Việt có nghĩa là ‘chúng tôi’ hoặc ‘chúng ta’. Do sự đặc biệt của tiếng Việt, tồn tại cả hai đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều nên có rất nhiều người nước ngoài khi học tiếng Việt đã nhầm lẫn trong việc phân biệt giữa hai từ ‘chúng tôi’ (ngôi thứ nhất số nhiều không bao gồm người nghe) và ‘chúng ta’ (ngôi thứ nhất số nhiều bao gồm cả người nghe).

Có một điều thú vị là, cũng giống như người Hàn Quốc lầm lẫn giữa ‘chúng tôi’, ‘chúng ta’; những người Việt Nam học tiếng Hàn khá bất ngờ và lạ lẫm với cách sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều ‘uri’ trong tiếng Hàn. Người Hàn Quốc không chỉ sử dụng ‘uri’ khi áp dụng cho những tập thể, tổ chức lớn như :’đất nước chúng ta’, ‘dân tộc chúng ta’, ‘trường học của chúng ta’ mà còn được dùng một cách hết sức tự nhiên trong trường hợp thể hiện sự ‘sở hữu’ rất cá nhân như: ‘uri oma’ (우리 엄마) – mẹ của chúng ta, ‘uri nampyon’ (우리 남편) – chồng của chúng ta, ‘uri manura (우리 마누라) – ‘vợ của chúng ta’. Thực ra, tiếng Hàn cũng có đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít tương đương với từ ‘tôi’ trong tiếng Việt và hoàn toàn có thể biểu hiện theo cách của tiếng Việt hoặc tiếng Anh như ‘mẹ tôi’, ‘my mother’. Nhưng việc dùng những đại từ nhân xưng số ít này trong đời sống của người Hàn Quốc được cho là không được tự nhiên so với cách biểu hiện ‘uri’.

Để tìm hiểu và giải thích cho hiện tượng độc đáo này chúng ta không thể lí giải trên phương diện ngữ pháp, ngôn ngữ mà phải xuất phát từ nguồn gốc văn hóa. “Uri’ là một từ có lịch sử lâu đời và sức sống nội sinh vô cùng mãnh liệt trong văn hóa sinh hoạt của người Hàn Quốc.

Theo các chuyên gia ngôn ngữ học, từ ‘ur’ có nguồn gốc từ từ ‘ul- tha-ri’ (울타리) với nghĩa là ‘hàng rào, hàng giậu’. Cũng giống như một nét văn hóa của người Việt, người Hàn Quốc từ ngày xưa cũng dựng những hàng rào, hàng giậu để quây chuồng nuôi gia súc hoặc trồng cây leo xung quanh nhà. Hình ảnh đó tượng trưng cho tinh thần tập thể, sự đoàn kết, gắn bó và bền chặt trong lịch sử đấu tranh, sinh tồn của người Hàn Quốc. Khi dùng từ ‘uri’ để giới thiệu về dân tộc hoặc những người thân trong gia đình sẽ khiến cho người nghe không có cảm giác bị tách biệt ‘của anh’, ‘của tôi’ và tạo nên bầu không khí thân thiện, hòa đồng. ‘Uri’ sẽ đón nhận tất cả các đối tượng nghe, đưa họ trở thành một thành viên trong cùng một ‘chiến tuyến’ và nhân đôi sức mạnh tập thể. Với ý nghĩa vô cùng sâu xa, mang tính ‘chiến lược’ này, ‘uri’ dần dần được người Hàn Quốc vận dụng một cách tự nhiên và linh hoạt trong đời sống sinh hoạt thường ngày.

Thiết nghĩ, trong thời đại ‘toàn cầu hóa’ hiện nay, văn hóa ‘uri’ là sức mạnh văn hóa dân tộc, văn hóa cộng đồng giúp Hàn Quốc ngày càng phát triển vững vàng, mạnh mẽ hơn. Tìm hiểu những đặc điểm thú vị trong ngôn ngữ của dân tộc mình và của các quốc gia xung quanh sẽ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về văn hóa, lịch sử và chuẩn bị sẵn tinh thần ‘hội nhập’ thế giới.

Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn