Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™.
STTTiếng HànTiếng Việt
1개굴개굴tiếng ếch kêu
2멍멍chó kêu
3야옹mèo kêu
4꼬르륵tiếng bụng sôi
5꿀꿀lợn kêu
6드르렁 드르렁tiếng ngáy
7냠냠tiếng ăn, nhai
8땅땅tiếng súng
9땡땡tiếng chuông
10똑똑gõ cửa
11보글보글tiếng nước sôi
12빵빵tiếng còi xe
13삐걱삐걱tiếng cửa cót két
14씽씽tươi tắn, bon bon, bóng nhoáng…
15엉엉tiếng khóc
16졸졸tiếng nhỏ giọt
17째깍째깍tích tắc tích tắc
18쨍그랑tiếng vỡ đồ sành, sứ… (choang)
19찌르릉chuông xe đạp
20콜록콜록hắt hơi, ho
21쿨쿨tiếng ngáy
22tiếng trống đánh
23퐁당tiếng kêu khi ném hòn đá xuống mặt nước (tõm)
24하하/ 호호/ 히히tiếng cười
25두근두근tiếng nhịp tim đập
26삐리뽐 빼리뽐tiếng còi xe cứu thương.
27쩝쩝chẹp chẹp

(Nguồn: Facebook)

Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn