2.2 C
Seoul
Thứ Năm, 18/01/2018
Trang chủ Tiếng Hàn

Tiếng Hàn

Website học tiếng Hàn trực tuyến tốt nhất ở Việt Nam, chuyên mục và nội dung đa dạng, phân loại rõ ràng, cập nhật hàng ngày.

Từ vựng tiếng Hàn về ngày lễ và ngày kỷ niệm

Giới thiệu 32 từ vựng tiếng Hàn về các ngày lễ và các hoạt động kỷ niệm

Để mẹ đưa con về nhà

"집으로 데려다 줄께"죽은 새끼를 업고 가는 돌고래 ㅠㅠ"Để mẹ đưa con về nhà" Cá heo mẹ cõng chú cá heo con đã chết

좋은 날 – Ngày tươi đẹp

Ngày tươi đẹp / Không phải lúc nào cũng có những điều tốt đẹp. / Dù thời tiết đẹp thế nào, nhưng nếu ta chỉ rong chơi thì thời gian sẽ trôi đi vô ích. / Như thế, chi bằng thời tiết xấu lại tốt hơn. / Bởi nhờ trời âm u, mà có khi ta lại đọc được nhiều sách hơn. / Ngày tươi đẹp của cuộc đời ta, không phân chia ngày xấu, ngày đẹp / Xấu đẹp hay không là do bản thân ta tự quản lí.

Tiếng Hàn qua bài hát: 사랑하면 안돼요 (Đừng yêu anh)- ...

Bài hát Don't Love Me là bài hát trong phim truyền hình I Miss You được trình bày bởi ca sĩ Lee Seok Hoon.http://www.youtube.com/watch?v=Ku9y8XGBxd0바보처럼...

행복을 부르는 생각 – Suy nghĩ khơi dậy hạnh phúc

Khi nói rằng / Cuộc sống thật mệt mỏi / Thì không có nghĩa là / Tôi đang không hạnh phúc / Khi tôi nói rằng / Tôi đang hạnh phúc / Thì cũng không hẳn / Là tôi chẳng có nỗi buồn nào. / Cuộc sống giống như một bài thơ hay lời một bài hát / Có những đoạn trầm lắng và cả những khúc ngân nga cao vút / Có mưa rơi giữa ngày gió thổi / Có bình minh ấm áp ánh cầu vồng sau mưa.

Ta chọn hạnh phúc

내 기분은 내가 정해 오늘 행복으로 할래Tâm trạng của ta do ta quyết định Hôm nay Ta sẽ chọn Hạnh Phúc

Những từ ngữ thường gặp trong tiếng Hàn (Phần 3)

1 한잔하다: 간단하게 한 차례 술을 마시다. Đi nhậu, đi uống: uống một chầu rượu.오늘 일 끝나고 한잔하러 가지. Hôm nay xong việc cùng...

Tiếng Hàn thú vị – Bài 15: Kính ngữ trong tiếng...

Không riêng Việt Nam mà "kính ngữ" là một trong những đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ các nước phương Đông. Do ảnh...

Từ vựng tiếng Hàn về doanh nghiệp của trường KANATA

가격정책 Chính sách về giá 가격표 Bảng giá 가계부 Sổ chi tiêu 가불신청 Xin ứng tiền 가성재 Chất dễ cháy 가스수도비 Tiền ga và nước 가압류 Tạm thu, tạm giữ 각종결산보고서...

Từ vựng tiếng Hàn về xe ô tô

Giới thiệu 80 từ vựng tiếng Hàn về xe ôtô, phụ tùng xe ôtô và các hoạt động về xe ôtô

Mạng xã hội

1,433,119FansLike
47,297FollowersFollow
699FollowersFollow
Quảng cáo

Bài mới đăng