26.2 C
Seoul
Thứ Sáu, 28/07/2017
Giới thiệu 40 từ vựng tiếng Hàn về tên gọi các loại mỹ phẩm như phấn nền, kem dưỡng da, son môi
Giới thiệu 120 từ vựng tiếng Hàn dùng về văn phòng, công ty và các hoạt động trong công ty
Giới thiệu 55 từ vựng tiếng Hàn về cách xưng hô trong gia đình của người Hàn Quốc
Giới thiệu từ vựng tiếng Hàn về hệ số đếm cơ bản của Hàn Quốc, bao gồm số đếm thuần Hàn và số đếm Hán Hàn, cách sử dụng
Giới thiệu 104 từ vựng tiếng Hàn về tên gọi các loại nghề nghiệp phổ biến trong xã hội
Giới thiệu 22 từ vựng tiếng Hàn về tên gọi của các loại màu sắc cơ bản
Giới thiệu 162 từ vựng tiếng Hàn về thời gian, tên gọi của thứ, ngày, tháng, năm, các trạng từ chỉ thời gian và khoảng thời gian
Giới thiệu 65 từ vựng tiếng Hàn về tính cách, trí tuệ và ngoại hình con người
Giới thiệu 56 từ vựng tiếng Hàn về tên gọi của các loại trái cây
Giới thiệu 440 từ vựng tiếng Hàn về chuyên ngành điện và thiết bị điện

Mạng xã hội

1,445,191FansLike
48,223FollowersFollow
652FollowersFollow
Quảng cáo

Nhiều người đọc

Bài mới đăng