15.2 C
Seoul
Thứ Tư, 23/05/2018
Trang chủ Tiếng Hàn Từ vựng tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Chuyên mục TỪ VỰNG TIẾNG HÀN của TTHQ™ tổng hợp từ mới theo chủ đề, với hàng trăm bài viết được cập nhật liên tục, giúp người mới học dễ dàng theo dõi và tìm kiếm.

Để tìm chủ đề bạn cần, có thể sử dụng 1 trong các cách sau:
– Tìm trực tiếp trong danh sách các bài từ vựng tại đây.
– Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm ở đầu website.

Chúc các bạn học được nhiều từ vựng hay, hỗ trợ cho học tập và trong công việc :)

Từ vựng tiếng Hàn về các biểu hiện khi phát biểu,...

Giới thiệu từ vựng tiếng Hàn dùng khi phát biểu và thuyết trình

Từ vựng tiếng Hàn về các loại nhạc cụ

Giới thiệu 21 từ vựng tiếng Hàn về tên gọi các loại nhạc cụ phổ biến

Từ vựng tiếng Hàn về địa lý, khí tượng thủy văn

Giới thiệu 46 từ vựng về địa lý, khí tượng và thủy văn, tên gọi của các châu lục, đại dương và các hành tinh trong hệ mặt trời

Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến bằng lái xe ôtô

Giới thiệu 85 từ vựng tiếng Hàn về các biển báo giao thông và các hoạt động thi bằng lái xe ôtô

Những từ ngữ thường gặp trong tiếng Hàn (Phần 7)

Giới thiệu các từ ngữ tiếng Hàn thường gặp, bao gồm ý nghĩa tiếng Việt và hướng dẫn ví dụ sử dụng trực quan

Những biểu hiện vui thường dùng trong tiếng Hàn

Trong đời sống, có rất nhiều quán ngữ mà khi so sánh ta phát hiện ra nhiều điểm thú vị giữa hai ngôn...

Từ vựng tiếng hàn về dược phẩm

Giới thiệu 61 từ vựng tiếng Hàn về dược phẩm, cách gọi tên các loại dược phẩm thông dụng ở Hàn Quốc

Từ vựng tiếng Hàn về ngày lễ và ngày kỷ niệm

Giới thiệu 32 từ vựng tiếng Hàn về các ngày lễ và các hoạt động kỷ niệm

Ý nghĩa của từ viết tắt (주) trước tên công ty

(주) là một từ rất quen mà chúng ta có thể hay nhìn thấy trước hoặc sau tên của mỗi công ty Hàn Quốc,...

Danh từ 의 và cách phát âm từ có “의”

DANH TỪ 의Danh từ의là trợ từ chỉ sở hữu cách. Đứng sau danh từ, chỉ sự sở hữu, có nghĩa: thuộc về, của.CẤU TRÚC: 동생...

Mạng xã hội

1,425,275FansLike
46,981FollowersFollow
1,819SubscribersSubscribe
Quảng cáo

Nhiều người đọc

Bài mới đăng