12.2 C
Seoul
Chủ nhật, 28/05/2017
Giới thiệu 121 từ vựng tiếng Hàn về công trường xây dựng.
Giới thiệu 43 từ vựng tiếng Hàn về phát thanh truyền hình và các hoạt động truyền thông.STT Tiếng Hàn Tiếng Việt1 드라마 phim truyền hình2 방영중인드라마 phim truyền hình đang chiếu3 방영중료드라마 phim truyền hình đã chiếu4 영화 phim điện ảnh5 애니메이션영화 phim hoạt hình6 액션영화 phim hành động7 공포영화 phim ma8 멜로영화 phim tâm lý...
Giới thiệu 59 từ vựng tiếng Hàn về tên gọi của những quốc gia phổ biến, tên gọi các châu lục và đại dương
Giới thiệu 105 từ vựng tiếng Hàn thiết bị, vật liệu và các hoạt động trong ngành may mặc
Giới thiệu 150 từ vựng tiếng Hàn về tên gọi các nguyên liệu nấu ăn, tên gọi các loại gia vị và các hoạt động nấu ăn
Giới thiệu 24 từ vựng tiếng Hàn về các động tác cơ bản của cơ thể con người.
Giới thiệu 40 từ vựng tiếng Hàn về tên gọi các loại mỹ phẩm như phấn nền, kem dưỡng da, son môi
Giới thiệu 104 từ vựng tiếng Hàn về tên gọi các loại nghề nghiệp phổ biến trong xã hội
Giới thiệu 120 từ vựng tiếng Hàn dùng về văn phòng, công ty và các hoạt động trong công ty
Giới thiệu 48 từ vựng tiếng Hàn về ngân hàng và các hoạt động giao dịch ngân hàng

Mạng xã hội

1,447,055FansLike
48,763FollowersFollow
623FollowersFollow
Quảng cáo

Nhiều người đọc

Bài mới đăng