Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™.
Sentbe 300 x 250

Giới thiệu 24 từ vựng tiếng Hàn về các động tác cơ bản của cơ thể con người.

STTTiếng HànTiếng Việt
1고개를끄덕이다gật đầu
2고개를숙이다cúi đầu
3고개를좌우로흔들다lắc đầu sang hai bên
4다리를떨다rung chân
5다리를 꼬다vắt chân
6두손으로바닥을짚다chống 2 tay xuống sàn
7두손을깍지끼다đan tay vào nhau
8무릎을꿇다quỳ gối
9무릎을세우다thẳng gối
10미간을찡그리다nhíu mày
11얼굴을찡그리다nhăn mặt
12미소를짓다mỉm cười (không thành tiếng)
13발을쭉뻗다duỗi thẳng chân
14상체를뒤로젖히다ngả người về phía sau
15손가락으로가리키다chỉ trỏ bằng ngón tay
16손으로얼굴을가리다dùng tay che mặt
17손으로턱을괴다chống cằm (bằng tay)
18양반다리를하다khoanh chân
19어깨를으쓱올리다nhún vai
20엄지손가락을세우다giơ ngón tay trỏ
21팔을구부리다gập khuỷu tay
22팔짱을끼다khoác tay
23허리를굽히다cúi lưng
24허리를꼿꼿하게펴다duỗi thẳng lưng

Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn