Từ vựng: Gần- gần gũi

0
575
Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™.

Từ vựng tiếp theo liên quan đến khoảng cách 가깝다- gần

가까운 친척 Họ hàng thân thích
가까운 역 Nhà ga gần
거리가 가깝다 Đường gần
가까운 시아의 Quan hệ gần
회사가 집에 가깝다 Công ty gần nhà
직장이 가깝다 Nơi làm việc gần
나이 육십에 가깝다 Gần 60 tuổi
벌써 자정이 가깝다 Đã gần nửa đêm rồi
완전에 가깝다 Gần như hoàn thiện
가까운 장래 Tương lai gần
가까운 친구 Người bạn gần gũi
가깝게 지내다 Sống gần gũi
먼 사촌보다 가까운 이웃이 낫다 Bán anh em xa mua láng giềng gần

Nhấn vào quảng cáo để hỗ trợ TTHQ™

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn