Từ vựng: “Đồ nội thất”

1
1062

CÙng làm quen với các từ vựng liên quan đến 가구- đồ nội thất nào.

부엌 가구 Vật dụng nhà bếp
원목 가구 Đồ gỗ
가구 한 점 Một thứ đồ nội thất
중고가구 Đồ gia dụng cổ
가구를 놓다/들여놓다 Để đồ gia dụng
가구를 팔아 치우다 Bán hết đồ gia dụng
가구상 Cửa hàng bán đồ gia dụng
외제가구 Hàng gia dụng ngoại
금속가구 Các gia cụ bằng kim loại
가구 한벌 Một bộ gia cụ
가구 몇점 Mấy đồ gia cụ
가구를 옮기다 Di chuyển gia cụ
가구가 많다 Đồ nội thất nhiều
가구를 가득실은 트럭 Xe tải chất đầy đồ gỗ
가구의먼지를 털다 Phủi bụi trên đồ đạc
아담한 가구 Căn nhà thanh nhã
가구가 딸린 방 Căn phòng được trang trí bằng đồ nội thất
옛날 양식의 가구 Gia cụ kiểu ngày xưa

1 BÌNH LUẬN

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn