fbpx
0.1 C
Seoul
Thứ Ba, 19/03/2019
Trang chủ Từ khoá đài truyền hình

Từ khoá: đài truyền hình

Từ vựng tiếng Hàn về phát thanh truyền hình

Phát thanh & Truyền hình STT Tiếng Hàn Tiếng Việt 1 드라마 phim truyền hình 2 방영중인드라마 phim truyền hình đang chiếu 3 방영중료드라마 phim truyền...

Top 7 đài và kênh truyền hình Hàn Quốc

Truyền hình Hàn Quốc bắt đầu từ nửa cuối thập niên 50 và không ngừng phát triển đến ngày nay, với hàng...

Từ vựng tiếng Hàn về xuất bản

Giới thiệu 44 từ vựng tiếng Hàn về xuất bản, truyền thông và báo chí.
Quảng cáo

Bài mới đăng