STT Tiếng Hàn Tiếng Việt 1 봉제 ngành may 2 봉제공장 nhà máy may 3 봉제틀 máy may (các loại máy may nói chung) 4 자수 thêu, hàng thêu 5 코바늘 뜨개질 sợi đan bằng kim móc 6 코바늘 que đan móc...