You dont have javascript enabled! Please download Google Chrome!
3.3 C
Seoul
Saturday, 14/12/2019
Trang chủ Từ khoá Từ vựng

Từ khoá: từ vựng

Từ vựng tiếng Hàn về phát thanh truyền hình

0
Phát thanh & Truyền hình STT Tiếng Hàn Tiếng Việt 1 드라마 phim truyền hình 2 방영중인드라마 phim truyền hình đang chiếu 3 방영중료드라마 phim truyền...

Từ vựng tiếng Hàn về khiếu nại mua sắm

0
Giới thiệu 22 từ vựng tiếng Hàn về chất lượng sản phẩm và các hoạt động liên quan đến khiếu nại sau mua sắm.

Từ vựng tiếng Hàn về các hoạt động tình nguyện

0
Giới thiệu 29 từ vựng tiếng Hàn về các hoạt động tình nguyện.

Từ vựng tiếng Hàn về các động tác của cơ thể

0
Giới thiệu 24 từ vựng tiếng Hàn về các động tác cơ bản của cơ thể con người.

Mỗi ngày một câu tiếng Hàn: Đăng ký dịch vụ thông...

6
Hỏi: Tôi muốn đăng ký dịch vụ thông báo chuyển khoản hay nhận tiền qua tin nhắn điện...

Mỗi ngày một câu tiếng Hàn: Không có lửa làm sao...

1
1. Mọi chuyện (việc) diễn ra đều có lý do của nó.모든 일에는 다 원인이 있다

Mỗi ngày một câu tiếng Hàn: Tôi muốn tăng lương

8
"Tôi muốn tăng lương. Vì tôi làm việc ở đây lâu và có nhiều kinh nghiệm"

Mỗi ngày một câu tiếng Hàn: Con sẽ cố gắng ăn...

2
"Món nào con cũng ăn được. Không ngon con có thể ăn ít do không hợp khẩu vị,...

Mỗi ngày một câu tiếng Hàn: Bạn nhớ đeo khẩu trang...

1
"오늘 미세먼지 엄청 심하니까 밖에 나갈 때 꼭 마스크 쓰고 가세요" Hôm nay có nhiều...

Từ vựng tiếng Hàn về tâm trạng, cảm xúc

10
Giới thiệu 39 từ vựng mô tả về tâm trạng và cảm xúc

Nhiều người đọc

Bài mới đăng

error:

Toàn bộ nội dung trên website của TTHQ được bảo vệ theo Luật bản quyền quốc tế và Hàn Quốc. Vui lòng không sao chép hoặc tái bản dưới mọi hình thức.

© Copyright 2019 - Trang Thông tin Hàn Quốc.