Tiếng Hàn 2019: Xu hướng từ lóng được giới trẻ hay dùng, bạn có lạc hậu không?

0
356
- Nhấn vào quảng cáo để ủng hộ TTHQ -

Như những ngôn ngữ khác, mỗi năm, danh sách những từ vựng mới, từ lóng thịnh hành trong tiếng Hàn lại ra đời và được đối tượng là người trẻ (sinh viên và 9X đi làm) hoặc rất trẻ (học sinh) hào hứng đón nhận sử dụng.

Một số nhà chuyên gia ngôn ngữ lo sợ cho rằng những từ vựng viết tắt, từ pha trộn giữ tiếng Hàn và tiếng nước ngoài sẽ là “thủ phạm” gây méo mó, mất đi sự giàu đẹp của tiếng Hàn. Song không thể phủ nhận rằng, từ vựng luôn thực tế đi sát với đời sống.

Chỉ cần nhìn vào danh sách từ mới của một năm nào đó, bạn có thể phần nào hình dung được trong năm ấy đã có những trào lưu, xu hướng nào thịnh hành, sự vật, sự việc nào mới xuất hiện.

⇢ Xem thêm: 42 Cấu trúc tiếng Hàn căn bản cho người mới học

“인싸” /in-ssa/ – viết tắt của từ tiếng anh “insider”, có nghĩa gốc là “người trong cuộc”. Trong ngôn ngữ của người trẻ Hàn Quốc, “in-ssa” còn mang nghĩa là người hoà đồng, có mối quan hệ vui vẻ với mọi người xung quanh trong một tổ chức hay đám đông.

Vì khả năng hoà nhập tốt, “in-ssa” còn được cho là người nhạy và nhanh chóng nắm bắt những xu hướng mới. Trái nghĩa với “인싸” là “아싸” /a-ssa/ – outsider, là người ngoài cuộc trong một số tình huống nhất định hoặc không thể hoà nhập với cộng đồng. Đặc trưng nhận dạng “a-ssa” là họ thường “đứng bên lề” xu hướng, không bắt kịp dòng chảy thời đại.

Bạn có đang là một #인싸 /in-ssa/? Hãy cùng điểm qua một số từ vựng tiếng Hàn mới thịnh hành trong năm 2019 để đoán được mức độ “in-ssa” của bạn đến đâu nhé.

⇢ Xem thêm: Những biểu hiện tiếng Hàn mà người Hàn cũng không biết

Người thích đi ăn một mình – #혼바비언 /hon-ba-bi-eon/

혼바비언 /hon-ba-bi-eon/ là từ ghép giữa tiếng Hàn viết tắt với gốc tiếng Anh. Theo ngôn ngữ của người trẻ, 혼바비언 có định nghĩa như sau:

혼바비언: 혼자서 밥을 먹는 사람, 혼자 밥 먹기를 즐기는 사람
(Người dùng bữa một mình, người thích ăn cơm một mình)

Trong đó, ~비언 (vốn dĩ là ~이언, nhưng người Hàn đẩy phụ âm cuối “ㅂ” trong từ “밥” sang nguyên âm sau để phát âm thuận miệng hơn) được phiên âm từ gốc ~ian có nghĩa là “người”, như trong Russian (người Nga), comedian (diễn viên hài).

Trước xu thế tăng nhanh của các hộ gia đình độc thân cũng như thói quen thích một mình của 8X, 9X Hàn Quốc, từ mới “hon-ba-bi-eon” đã xuất hiện để gọi tên nhóm người này.

Dự kiến trong thời gian sắp tới, khi đã nhận được sự công nhận về mặt ngôn ngữ, hội những người thích dùng bữa một mình sẽ càng “đường đường chính chính” thoải mái ngồi ăn mà không cần e dè ánh nhìn của người khác.

⇢ Xem thêm: Giới trẻ Hàn Quốc và xu hướng chạy trốn các mối quan hệ xã hội

Phí tổn khoả lấp trái tim cô đơn – #쓸쓸비용 /sseul-sseul-bi-yong/

Người trẻ thích một mình, nhưng vẫn có những lúc sợ sự cô đơn. Đó là một trong vô vàn sự mâu thuẫn bên trong mỗi người mà không phải ai cũng dám thừa nhận.

쓸쓸비용: 기분 전환을 위해 무언가를 사는 것, 혼자 밥 먹기 싫어서 친구를 불러내 밥을 사주는 것

(Vung tiền mua một thứ gì đó mà bạn nghĩ rằng có thể giúp thay đổi tâm trạng, hoặc không thích việc ăn một mình nên gọi đãi bạn bè một bữa cơm để có người ăn cùng.)

Những phí tổn như liệt kê ở trên đều được bao gồm trong “쓸쓸비용” – Phí tổn khoả lấp trái tim cô đơn.

⇢ Xem thêm: Giới trẻ Hàn Quốc và xu hướng ăn kham khổ để dành tiền mua đồ hiệu

Niềm vui khi tiêu hoang – #탕진잼 /Tang-jin-jaem/

Đây là một từ mới đã được đăng ký trong từ điển quốc ngữ Hàn Quốc và được định nghĩa như sau:

탕진잼: 소소하게 낭비하며 느끼는 재미
(Niềm vui cảm nhận được từ việc vung tiền mua sắm những thứ nhỏ nhặt)

Sự phổ biến của từ khoá “소확행” (niềm hạnh phúc nhỏ bé nhưng chắc chắn) trong năm 2018 đã kéo theo xu hướng “탕진잼” – tìm kiếm niềm vui đơn giản thông qua việc tiêu dùng. Kể cả đó là vật dụng không có giá trị sử dụng, nhưng nếu việc mua sản phẩm đó có thể đem lại niềm vui thì nhiều người trẻ sẽ không nghĩ ngợi. Đây cũng chính là một trong những phương pháp giải toả căng thẳng phổ biến trong giới trẻ ngày nay.

⇢ Xem thêm: Đi siêu thị ở Hàn Quốc giờ này để nhận giảm giá 1+1

Du lịch đến nơi không khói bụi – #피미여행 /pi-mi-yeo-haeng/

Những năm gần đây khi tình trạng bụi mịn ô nhiễm tại các thành phố lớn ở Hàn Quốc trở nên nghiêm trọng hơn, xu hướng “đưa nhau đi trốn” đến những nơi có không khí trong lành của người dân cũng ngày một tăng.

피미여행: 깨끗한 공기가 있는 곳으로 떠나는 여행

Đây là từ mới phát sinh từ nhu cầu thiết thực của người dân Hàn Quốc hiện tại, được ghép từ từ “피” trong “피서” (nghỉ mát, đi đến nơi mát mẻ để tránh cái nóng) và “미” trong từ “미세먼지” (bụi mịn).

⇢ Xem thêm: 7 Cách bảo vệ sức khỏe khỏi ô nhiễm không khí ở Hàn Quốc

Cà phê là chân lý bất chấp thời tiết và hoàn cảnh – #얼죽아 /eol-juk-a/

Người Việt Nam quen uống cà phê với hương vị đậm đà nên có thể sẽ cảm thấy xa lạ với hương vị này, nhưng Ice Americano đích thị là món cà phê “chân ái” của người Hàn. “얼죽아” chính là từ mới xuất hiện vào đầu năm 2019 với ý nghĩa:

얼죽아: 얼어 죽어도 아이스 아메리카노
(Dù có chết cóng cũng phải làm một ly americano đá)

⇢ Xem thêm: 9 Cách uống cà phê có lợi cho sức khỏe & làm việc hiệu quả

Chào hỏi nhanh gọn theo phong cách 2019! #만반잘부 /man-ban-jal-bu/

Khoan đọc vội đáp án, bạn đã nghĩ ra từ mới này là viết tắt của câu giao tiếp nào trong tiếng Hàn rồi chứ?

만반잘부: 나서 가워 잘 부탁해
(Rất vui được gặp bạn, mong bạn giúp đỡ)

Học kỳ mới, bạn bè mới, thử chào hỏi người bạn ngồi bên cạnh trong lớp theo cách mới có thể sẽ giúp bạn tạo được ấn tượng là một “in-ssa” thật sự.

Một số từ mới thịnh hành tiêu biểu khác trong năm 2019 (tham khảo):

Tổng hợp từ Naver

- Nhấn vào quảng cáo để ủng hộ TTHQ -

Đọc tin tức về Hàn Quốc cực đẹp, cực nhanh & tiết kiệm băng thông Internet bằng ứng dụng Facebook cho iPhone và cho Android.
⇢ Đăng ký theo dõi & đọc các bài viết của TTHQ trên facebook tại đây

Chỉ mất 0.1 giây để tải các bài viết!

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn