Từ vựng tiếng Hàn về biển đảo

0
1549

Từ vựng tiếng Hàn về Biển đảo nằm trong loạt bài từ vựng tiếng Hàn theo chuyên đề được TTHQ dày công sưu tầm và biên soạn.

Bên cạnh đó còn có loạt bài ngữ pháp tiếng Hàn từ cơ bản đến chuyên sâu. Các bạn học tiếng Hàn nhập môn xem bài giới thiệu 42 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn căn bản. Các bạn luyện thi TOPIK tham khảo các bài luyện thi TOPIK. Các bạn học tiếng Hàn theo chuyên đề và nâng cao đăng ký theo dõi kênh Youtube của TTHQ để đón xem các bài giảng bằng video miễn phí và chất lượng cao phát sóng hàng tuần.

Để học tiếng Hàn, trước tiên các bạn phải biết cài đặt font chữ và bộ gõ tiếng Hàn trên máy tính và điện thoại.

Bên cạnh các bài giảng tiếng Hàn, TTHQ còn có chuyên mục du lịch Hàn Quốc, cũng như chuyên mục giới thiệu văn hóa lịch sử Hàn Quốc rất hấp dẫn. Các chuyên mục này sẽ bổ sung và mở rộng kiến thức về Hàn Quốc của các bạn.

Và nếu muốn du lịch Hàn Quốc các bạn nhớ đọc bài hướng dẫn xin visa du lịch Hàn Quốc của TTHQ để đảm bảo xin visa thành công 100% nhé. Ngay cả khi bạn là sinh viên.

Chúc các bạn học tiếng Hàn thật tốt và sẽ có cơ hội giao lưu với các giảng viên tiếng Hàn của TTHQ tại TTHQ Lounge ở Myeongdong một ngày không xa!

Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp về bài giảng xin vui lòng gửi vào phần bình luận bên dưới bài viết này.

MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.
MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.

STT Tiếng Hàn Tiếng Việt
1 대양 đại dương, biển cả
2 바닷가 bờ biển
3 해면 mặt biển
4 바다사자 sư tử biển
5 해양생물 sinh vật biển
6 đảo
7 도서민 / 섬사람 dân đảo
8 낙도주민 dân đảo xa
9 산호섬 đảo san hô
10 군도, 열도 quần đảo
11 반도 bán đảo
12 바다 조용하다 biển lặng
13 파도 고요하다 sóng êm
14 거친 바다 biển hung dữ
15 바다로 떨어지다 rơi xuống biển
16 해저에 가라앉다 chìm xuống đáy biển
17 해수욕장 bãi tắm biển
18 해양자원 tài nguyên biển
19 임해도시 thành phố biển
20 선박회사 công ty tàu biển
21 해안지방 khu vực bờ biển
22 경제수역 khu vực kinh tế biển

23 해저터널 đường hầm dưới biển
24 연해항로 đường biển duyên hải
25 영해 lãnh hải
26 영해침범 xâm phạm lãnh hải
27 해저유전 giếng dầu dưới đáy biển
28 해경 cảnh sát biển
29 연안 / 경비대 đội tuần tra bờ biển
30 해구 hải tặc, cướp biển
31 도양 vượt biển
32 도양폭격 bắn vượt biển
33 도양작전 tác chiến vượt biển
34 해상봉쇄 phong tỏa trên biển
35 해협봉쇄 phong tỏa eo biển
36 방위해역 phòng vệ sông biển
37 해저탐험 thám hiểm đáy biển
38 잠수함이 해면위로 떠오르다 tàu ngầm nổi lên mặt biển
39 해상발사 미사일 tên lửa bắn từ trên biển
40 제해권을 장악하다 nắm lấy quyền làm chủ trên biển
41 제해권을 잃다 mất quyền làm chủ trên biển
42 해난사고 tai nạn trên biển
43 해난구조 cứu nạn trên biển
44 해난구조선 thuyền cứu nạn trên biển

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn