Từ vựng tiếng Hàn về đồ gia dụng

4
21870

Từ vựng tiếng Hàn về Đồ gia dụng nằm trong loạt bài từ vựng tiếng Hàn theo chuyên đề được TTHQ dày công sưu tầm và biên soạn.

Bên cạnh đó còn có loạt bài ngữ pháp tiếng Hàn từ cơ bản đến chuyên sâu. Các bạn học tiếng Hàn nhập môn xem bài giới thiệu 42 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn căn bản. Các bạn luyện thi TOPIK tham khảo các bài luyện thi TOPIK. Các bạn học tiếng Hàn theo chuyên đề và nâng cao đăng ký theo dõi kênh Youtube của TTHQ để đón xem các bài giảng bằng video miễn phí và chất lượng cao phát sóng hàng tuần.

Để học tiếng Hàn, trước tiên các bạn phải biết cài đặt font chữ và bộ gõ tiếng Hàn trên máy tính và điện thoại.

Bên cạnh các bài giảng tiếng Hàn, TTHQ còn có chuyên mục du lịch Hàn Quốc, cũng như chuyên mục giới thiệu văn hóa lịch sử Hàn Quốc rất hấp dẫn. Các chuyên mục này sẽ bổ sung và mở rộng kiến thức về Hàn Quốc của các bạn.

Và nếu muốn du lịch Hàn Quốc các bạn nhớ đọc bài hướng dẫn xin visa du lịch Hàn Quốc của TTHQ để đảm bảo xin visa thành công 100% nhé. Ngay cả khi bạn là sinh viên.

Chúc các bạn học tiếng Hàn thật tốt và sẽ có cơ hội giao lưu với các giảng viên tiếng Hàn của TTHQ tại TTHQ Lounge ở Myeongdong một ngày không xa!

Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp về bài giảng xin vui lòng gửi vào phần bình luận bên dưới bài viết này.


STT Tiếng Hàn Tiếng Việt
1 세탁기 máy giặt
2 회전식 건조기 máy sấy quần áo
3 청소기 máy hút bụi
4 냉장고 tủ lạnh
5 에어컨 máy điều hòa
6 핸드 믹서,믹서 máy xay sinh tố
7 컴퓨터 máy vi tính
8 식기 세척기 máy rửa chén
9 라디오 đài
10 텔레비전 ti vi
11 전자 레인지 lò nướng bằng sóng viba
12 전기밥솥 nồi cơm điện
13 다리미 bàn ủi điện
14 백열 전구 bóng đèn điện
15 스위치 công tắc điện
16 전자 레인지 bếp điện
17 소켓 ổ cắm điện
18 난로 lò sưởi
19 송곳,드릴 khoan điện
20 선풍기 quạt điện
21 천장 선풍기 quạt trần
22 회중 전등 đèn pin
23 화장대 bàn trang điểm
24 매트 thảm chùi
25 벽 시계 đồng hồ treo tường

26 커튼 rèm
27 의자 ghế
28 걸상 ghế đẩu
29 소파 ghế dài, ghế sôfa
30 안락의자 ghế bành
31 흔들의자 ghế xích đu
32 책상 bàn
33 식탁 bàn ăn
34 테이블보 khăn trải bàn
35 꽃병 lọ hoa
36 bình, lọ
37 재떨이 gạt tàn thuốc
38 온도계 nhiệt kế
39 찻병,찻주전자 ấm trà
40 매트리스 nệm
41 이불 chăn
42 옷장 tủ quần áo
43 식기 선반 tủ chén
44 오븐,가마 lò nướng
45 대야 thau, chậu
46 쓰레받기 cái hốt rác
47 쓰레기통 thùng rác
48 마루걸레 giẻ lau nhà
49 공구 상자 hộp đựng dụng cụ
50 소화기 bình chữa cháy

4 BÌNH LUẬN

  1. Bạn làm ơn cho hỏi mình ở hoa xâng mình muônd đăng ký học tiếng Hàn miễn phí thì đăng ký ở đâu vag tháng mấy có lớp nhỉ?

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn