Từ vựng tiếng Hàn về máy tính và thiết bị máy tính

0
6408

Từ vựng tiếng Hàn về Máy tính & Thiết bị nằm trong loạt bài từ vựng tiếng Hàn theo chuyên đề được TTHQ dày công sưu tầm và biên soạn.

Bên cạnh đó còn có loạt bài ngữ pháp tiếng Hàn từ cơ bản đến chuyên sâu. Các bạn học tiếng Hàn nhập môn xem bài giới thiệu 42 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn căn bản. Các bạn luyện thi TOPIK tham khảo các bài luyện thi TOPIK. Các bạn học tiếng Hàn theo chuyên đề và nâng cao đăng ký theo dõi kênh Youtube của TTHQ để đón xem các bài giảng bằng video miễn phí và chất lượng cao phát sóng hàng tuần.

Để học tiếng Hàn, trước tiên các bạn phải biết cài đặt font chữ và bộ gõ tiếng Hàn trên máy tính và điện thoại.

Bên cạnh các bài giảng tiếng Hàn, TTHQ còn có chuyên mục du lịch Hàn Quốc, cũng như chuyên mục giới thiệu văn hóa lịch sử Hàn Quốc rất hấp dẫn. Các chuyên mục này sẽ bổ sung và mở rộng kiến thức về Hàn Quốc của các bạn.

Và nếu muốn du lịch Hàn Quốc các bạn nhớ đọc bài hướng dẫn xin visa du lịch Hàn Quốc của TTHQ để đảm bảo xin visa thành công 100% nhé. Ngay cả khi bạn là sinh viên.

Chúc các bạn học tiếng Hàn thật tốt và sẽ có cơ hội giao lưu với các giảng viên tiếng Hàn của TTHQ tại TTHQ Lounge ở Myeongdong một ngày không xa!

Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp về bài giảng xin vui lòng gửi vào phần bình luận bên dưới bài viết này.

MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.
MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.

STT Tiếng Hàn Tiếng Việt
1 소프트웨어 phần mềm
2 바이러스 치료제 phần mềm diệt virus
3 멘보트 bảng mạch chính
4 프로세서 bộ vi xử lí / CPU
5 RAM (bộ nhớ)
6 하드 디스크 ổ cứng (HDD)
7 녹음기 ghi âm
8 모니터 màn hình
9 액정 모니터 màn hình tinh thể lỏng
10 마우스 chuột
11 키보드 bàn phím
12 스피커 loa
13 사운트 카드 Card âm thanh
14 DVD 라이터 Ổ DVD
15 프린트 Máy in
16 스케너 máy scan
17 잉크 mực in
18 인쇠용지 giấy in
19 헤드폰 tai nghe
20 카메라 camera
21 부속 phụ kiện
22 노트북 máy tính xách tay
23 보증 bảo hành
24 모뎀 modem
25 해킹 hacking
26 엑셀 excel
27 사용 설명서 bản hướng dẫn sử dụng
28 컴퓨터를 켜다/ 끄다 bật (mở)/ tắt máy tính
29 메일을 확인하다/ 체크하다 kiểm tra email
30 마우스를 클릭하다 nhấp chuột
31 파일을 열다/ 닫다 mở / đóng tập tin
32 파일을 복사하다 sao chép tập tin
33 파일을 삭제하다 xóa tập tin
34 파일을 저장하다 lưu tập tin
35 파일를 전송하다 gửi tập tin
36 출력하다/ 인쇄하다 in
37 비밀번호 mật khẩu
38 로그인 đăng nhập
39 로그아웃 thoát
40 홈 페이지 trang chủ
41 다음 페이지 trang tiếp theo
42 이전 페이지 trang trước
43 채팅 chatting
44 외장하드 ổ cứng gắn ngoài

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn