Từ vựng tiếng Hàn về phiên âm tiếng Anh thông dụng

1
3284

Từ vựng tiếng Hàn về Phiên âm tiếng Anh nằm trong loạt bài từ vựng tiếng Hàn theo chuyên đề được TTHQ dày công sưu tầm và biên soạn.

Bên cạnh đó còn có loạt bài ngữ pháp tiếng Hàn từ cơ bản đến chuyên sâu. Các bạn học tiếng Hàn nhập môn xem bài giới thiệu 42 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn căn bản. Các bạn luyện thi TOPIK tham khảo các bài luyện thi TOPIK. Các bạn học tiếng Hàn theo chuyên đề và nâng cao đăng ký theo dõi kênh Youtube của TTHQ để đón xem các bài giảng bằng video miễn phí và chất lượng cao phát sóng hàng tuần.

Để học tiếng Hàn, trước tiên các bạn phải biết cài đặt font chữ và bộ gõ tiếng Hàn trên máy tính và điện thoại.

Bên cạnh các bài giảng tiếng Hàn, TTHQ còn có chuyên mục du lịch Hàn Quốc, cũng như chuyên mục giới thiệu văn hóa lịch sử Hàn Quốc rất hấp dẫn. Các chuyên mục này sẽ bổ sung và mở rộng kiến thức về Hàn Quốc của các bạn.

Và nếu muốn du lịch Hàn Quốc các bạn nhớ đọc bài hướng dẫn xin visa du lịch Hàn Quốc của TTHQ để đảm bảo xin visa thành công 100% nhé. Ngay cả khi bạn là sinh viên.

Chúc các bạn học tiếng Hàn thật tốt và sẽ có cơ hội giao lưu với các giảng viên tiếng Hàn của TTHQ tại TTHQ Lounge ở Myeongdong một ngày không xa!

Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp về bài giảng xin vui lòng gửi vào phần bình luận bên dưới bài viết này.

MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.
MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.

Tiếng Hàn Tiếng Anh Tiếng Việt Nghĩa tiếng Hàn
가이드 guide người hướng dẫn, chỉ đạo 안내자, 지도자, 안내서
개그 gag đùa, tếu, hài 익살스런 짓, 농담
게스트 guest khách 손님, 빈객
나이트클럽 night club vũ trường 사교장을 겸한 야간 음주점
네트워크 network mạng (truyền hình, giao thông) 방송망, 교통망
다크마켓 dark market chợ đen 암시장
데이트 date hẹn hò 남녀의 약속, 만남, 날짜, 연대
라운드 round vòng thi đấu 한 시합 (권투에 있어서) 1 회의 경기
러브 love tình yêu 사랑
마이너리티 minority thiểu số, số ít 소수, 소수파
매니저 manager người quản lý 지배인, 경영자
발코니 balcony ban công 노대 (극장 등의) 2 층 특별석
보너스 bonus tiền thưởng 상여금
샌드위치맨 sandwichman người bán bánh sandwich 앞뒤에 광고판을 메고 다니는 사람
스캔들 scandal xì căng đan, vụ rắc rối 추문, 염문
아이큐 intelligence quotient, I.Q chỉ số thông minh 지능지수
에디터 editor biên tập viên, ký giả 편집자, 기자
장르 genre thể loại 유형, 양식
조크 joke nói đùa, trêu đùa 농담
카지노 casino sòng bạc 오락시설이 있는 도박장
퀴즈 quiz đố chữ 수수께끼, 사문
탈렌트 talent người có tài năng 재능 재간 있는 사람
터미널 terminal ga cuối, điểm cuối 종착역, 종점
프라이버시 privacy đời sống riêng tư 사생활
플라멩코 flamenco điệu nhảy flamenco 스페인에서 발달한 민요 무용
하이웨이 highway đường cao tốc, quốc lộ 간선도로, 고속자동차 도로, 국도
핫뉴스 hot news tin tức mới nhất 해설기사가 아닌 현장에서 보내온 생생한 뉴스

1 BÌNH LUẬN

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn