Tiếng Hàn Tiếng Anh Tiếng Việt Nghĩa tiếng Hàn
가이드 guide người hướng dẫn, chỉ đạo 안내자, 지도자, 안내서
개그 gag đùa, tếu, hài 익살스런 짓, 농담
게스트 guest khách 손님, 빈객
나이트클럽 night club vũ trường 사교장을 겸한 야간 음주점
네트워크 network mạng (truyền hình, giao thông) 방송망, 교통망
다크마켓 dark market chợ đen 암시장
데이트 date hẹn hò 남녀의 약속, 만남, 날짜, 연대
라운드 round vòng thi đấu 한 시합 (권투에 있어서) 1 회의 경기
러브 love tình yêu 사랑
마이너리티 minority thiểu số, số ít 소수, 소수파
매니저 manager người quản lý 지배인, 경영자
발코니 balcony ban công 노대 (극장 등의) 2 층 특별석
보너스 bonus tiền thưởng 상여금
샌드위치맨 sandwichman người bán bánh sandwich 앞뒤에 광고판을 메고 다니는 사람
스캔들 scandal xì căng đan, vụ rắc rối 추문, 염문
아이큐 intelligence quotient, I.Q chỉ số thông minh 지능지수
에디터 editor biên tập viên, ký giả 편집자, 기자
장르 genre thể loại 유형, 양식
조크 joke nói đùa, trêu đùa 농담
카지노 casino sòng bạc 오락시설이 있는 도박장
퀴즈 quiz đố chữ 수수께끼, 사문
탈렌트 talent người có tài năng 재능 재간 있는 사람
터미널 terminal ga cuối, điểm cuối 종착역, 종점
프라이버시 privacy đời sống riêng tư 사생활
플라멩코 flamenco điệu nhảy flamenco 스페인에서 발달한 민요 무용
하이웨이 highway đường cao tốc, quốc lộ 간선도로, 고속자동차 도로, 국도
핫뉴스 hot news tin tức mới nhất 해설기사가 아닌 현장에서 보내온 생생한 뉴스

1 BÌNH LUẬN

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn