STT Tiếng Hàn Tiếng Việt
1 학기 học kì
2 과목 môn học
3 학점 tín chỉ
4 강의실 phòng học
5 휴강 nghỉ học
6 총강 kết thúc môn học
7 중간고사 thi giữa kì
8 기말고사 thi cuối kỳ
9 학과 사무실 văn phòng khoa
10 조교 trợ giảng
11 수강하다 thụ giảng. Học
12 수강 신청하다 đăng kí học
13 강의를 듣다 nghe giảng
14 청강하다 nghe giảng dự thính
15 보고서를 제출하다 nộp báo cáo
16 시험을 보다 thi
17 등록금 tiền đăng kí học
18 신학기 học kì mới
19 새내기 học sinh mới
20 재학생 học sinh đang học
21 졸업생 học sinh tốt nghiệp
22 동아리 câu lạc bộ
23 입학하다 nhập học
24 졸업하다 tốt nghiệp
25 등록하다 đăng ký
26 장학음을 받다 nhận học bổng
27 입학식 lễ khai giảng
28 오리엔터이션 giới thiệu định hướng
29 졸업식 lễ tốt nghiệp
30 체육대회 đại hội thể thao
31 발표회 buổi thuyết trình
32 축제 lễ hội
33 사은회 lễ cảm ơn thầy cô
34 신입생 환영회 lễ đón sinh viên mới
35 졸업생 환송회 lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp
36 개교 기념일 ngày kỉ niệm thành lập trường
37 교환학생 sinh viên trao đổi
38 봉사활동 hoạt động tình nguyện
39 성적 우수자 học sinh có thành tích ưu tú
40 시험 기간 thời gian thi
41 신청 마감 hết hạn nộp đơn
42 스승의 날 ngày Nhà giáo

Các thiết bị dùng trong trường học

43 강의실 phòng học
44 도서관 thư viện
45 기숙사 kí túc xá
46 학생 식당 canteen
47 체육관 nhà tập thể dục
48 운동장 sân vận động
49 테니스 코트 sân tennis
50 야외 음악당 sân khấu ngoài trời
51 강당 hội trường
52 농구 코트 sân bóng rổ
53 수영장 hồ bơi
54 정문 cổng trường (cổng chính)
55 본관 khu vực hành chính
56 학생 회관 hội quán sinh viên
57 학생 상담소 phòng tư vấn sinh viên
58 동아리 방 phòng sinh hoạt CLB
59 교수 연구실 phòng giáo sư
60 학과 사무실 văn phòng khoa
61 세미나실 phòng hội thảo
62 실험실 phòng thí nghiệm
63 미술실 phòng mỹ thuật
64 음악실 phòng âm nhạc
65 무용실 phòng múa
66 탈의실 phòng thay đồ
67 샤워실 nhà tắm
68 서점 hiệu sách
69 문방구 văn phòng phẩm
70 셔틀버스 승차장 trạm xe đưa đón của trường
71 공중전화 (기) ĐTCC
72 자동판매기 máy bán hàng tự động
73 분수대 đài phun nước
74 후문 cửa sau

3 BÌNH LUẬN

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn