Từ vựng tiếng Hàn về thiết bị vệ sinh

0
8415

Từ vựng tiếng Hàn về Thiết bị vệ sinh nằm trong loạt bài từ vựng tiếng Hàn theo chuyên đề được TTHQ dày công sưu tầm và biên soạn.

Bên cạnh đó còn có loạt bài ngữ pháp tiếng Hàn từ cơ bản đến chuyên sâu. Các bạn học tiếng Hàn nhập môn xem bài giới thiệu 42 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn căn bản. Các bạn luyện thi TOPIK tham khảo các bài luyện thi TOPIK. Các bạn học tiếng Hàn theo chuyên đề và nâng cao đăng ký theo dõi kênh Youtube của TTHQ để đón xem các bài giảng bằng video miễn phí và chất lượng cao phát sóng hàng tuần.

Mẹo hay cần biết, giúp bạn tiết kiệm băng thông Internet & thời gian

Đọc tin tức về Hàn Quốc cực đẹp, cực nhanh & tiết kiệm băng thông Internet bằng ứng dụng Facebook cho iPhone và cho Android.
⇢ Đăng ký theo dõi & đọc các bài viết của TTHQ trên facebook tại đây

Chỉ mất 0.1 giây để tải các bài viết!

Để học tiếng Hàn, trước tiên các bạn phải biết cài đặt font chữ và bộ gõ tiếng Hàn trên máy tính và điện thoại.

Bên cạnh các bài giảng tiếng Hàn, TTHQ còn có chuyên mục du lịch Hàn Quốc, cũng như chuyên mục giới thiệu văn hóa lịch sử Hàn Quốc rất hấp dẫn. Các chuyên mục này sẽ bổ sung và mở rộng kiến thức về Hàn Quốc của các bạn.

Và nếu muốn du lịch Hàn Quốc các bạn nhớ đọc bài hướng dẫn xin visa du lịch Hàn Quốc của TTHQ để đảm bảo xin visa thành công 100% nhé. Ngay cả khi bạn là sinh viên.

Chúc các bạn học tiếng Hàn thật tốt và sẽ có cơ hội giao lưu với các giảng viên tiếng Hàn của TTHQ tại TTHQ Lounge ở Myeongdong một ngày không xa!

Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp về bài giảng xin vui lòng gửi vào phần bình luận bên dưới bài viết này.

MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.
MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.

STT Tiếng Hàn Tiếng Việt
1 대야, 세면대 bồn rửa mặt
2 욕실 캐비닛 tủ buồng tắm
3 욕조 bồn tắm
4 샤워기 vòi hoa sen
5 온수 vòi nước nóng
6 찬물, 냉수 vòi nước lạnh
7 슬리퍼 dép mang trong phòng tắm
8 욕실용 매트 thảm trong phòng tắm
9 커튼 màn che
10 샴푸 dầu gội đầu
11 머리 빗는 솔 bản chải tóc
12 헤어 드라이어 máy sấy tóc
13 cái lược
14 거울 gương soi
15 전자 면도기 bàn cạo râu điện
16 면도칼 dao cạo râu
17 면도 호의로션 nước dưỡng da dùng sau khi cạo râu
18 칫솔 bàn chải đánh răng
19 치약 kem đánh răng
20 양치약 nước súc miệng
21 cái cốc
22 비누 xà bông tắm
23 비누 그릇 đĩa để xà bông
24 목욕용 스펀지 miếng xốp kì cọ thân thể
25 목욕 수건 khăn tắm
26 수건걸이 giá để khăn tắm
27 작은 타월 khăn lau tay
28 환기 장치 thiết bị thông gió
29 세탁기 máy giặt
30 화장용지 giấy vệ sinh
31 소변기 bồn cầu
32 배수관 ống dẫn nước thải

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn