Từ vựng tiếng Hàn về xuất bản

0
790

Từ vựng tiếng Hàn về Xuất bản nằm trong loạt bài từ vựng tiếng Hàn theo chuyên đề được TTHQ dày công sưu tầm và biên soạn.

Bên cạnh đó còn có loạt bài ngữ pháp tiếng Hàn từ cơ bản đến chuyên sâu. Các bạn học tiếng Hàn nhập môn xem bài giới thiệu 42 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn căn bản. Các bạn luyện thi TOPIK tham khảo các bài luyện thi TOPIK. Các bạn học tiếng Hàn theo chuyên đề và nâng cao đăng ký theo dõi kênh Youtube của TTHQ để đón xem các bài giảng bằng video miễn phí và chất lượng cao phát sóng hàng tuần.

Để học tiếng Hàn, trước tiên các bạn phải biết cài đặt font chữ và bộ gõ tiếng Hàn trên máy tính và điện thoại.

Bên cạnh các bài giảng tiếng Hàn, TTHQ còn có chuyên mục du lịch Hàn Quốc, cũng như chuyên mục giới thiệu văn hóa lịch sử Hàn Quốc rất hấp dẫn. Các chuyên mục này sẽ bổ sung và mở rộng kiến thức về Hàn Quốc của các bạn.

Và nếu muốn du lịch Hàn Quốc các bạn nhớ đọc bài hướng dẫn xin visa du lịch Hàn Quốc của TTHQ để đảm bảo xin visa thành công 100% nhé. Ngay cả khi bạn là sinh viên.

Chúc các bạn học tiếng Hàn thật tốt và sẽ có cơ hội giao lưu với các giảng viên tiếng Hàn của TTHQ tại TTHQ Lounge ở Myeongdong một ngày không xa!

Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp về bài giảng xin vui lòng gửi vào phần bình luận bên dưới bài viết này.

MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.
MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.

STT Tiếng Hàn Tiếng Việt
1 간행하다 xuất bản
2 검열하다 kiểm duyệt
3 게재하다 đăng bài
4 공개방송 phát hành công khai
5 공저 đồng tác giả
6 광고면 trang quảng cáo
7 교열/교정 hiệu đính
8 구독하다 đặt báo dài hạn
9 구인란 mục tìm người
10 구직란 mục tìm việc
11 국영방송 đài truyền hình quốc gia
12 그림책 sách ảnh
13 기사 bài báo
14 기자 nhà báo
15 족화하다 ghi hình
16 논평 bình luận
17 다큐멘터리 tài liệu, phim tài liệu
18 대중매체 truyền thông đại chúng
19 도서/서적 sách
20 독자 độc giả
21 드라마 phim truyền hình
22 만화 hoạt hình

23 머리글 lời nói đầu
24 무협지 tạp chí võ hiệp
25 문화면 trang văn hóa
26 사회면 trang xã hội
27 경제면 trang kinh tế
28 날씨란 trang thời tiết
29 발간하다 phát hành
30 발행부수 số lượng phát hành
31 발행하다 phát hành
32 방송국 đài phát thanh, truyền hình
33 방송망 mạng phát sóng
34 방송매체 phương tiện phát sóng
35 방송하다 phát sóng
36 방영하다 trình chiếu
37 방청객 khán, thính giả
38 보도 thông cáo
39 부수 số bản
40 부제 phụ đề
41 사진기자 phóng viên ảnh
42 사회자 người dẫn chương trình
43 생방소 / 생중계 truyền hình trực tiếp
44 출판사 nhà xuất bản

THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn