Từ vựng tiếng Hàn về các động tác của cơ thể

0
6148

Từ vựng tiếng Hàn về Động tác cơ thể nằm trong loạt bài từ vựng tiếng Hàn theo chuyên đề được TTHQ dày công sưu tầm và biên soạn.

Bên cạnh đó còn có loạt bài ngữ pháp tiếng Hàn từ cơ bản đến chuyên sâu. Các bạn học tiếng Hàn nhập môn xem bài giới thiệu 42 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn căn bản. Các bạn luyện thi TOPIK tham khảo các bài luyện thi TOPIK. Các bạn học tiếng Hàn theo chuyên đề và nâng cao đăng ký theo dõi kênh Youtube của TTHQ để đón xem các bài giảng bằng video miễn phí và chất lượng cao phát sóng hàng tuần.

Mẹo hay cần biết, giúp bạn tiết kiệm băng thông Internet & thời gian

Đọc tin tức về Hàn Quốc cực đẹp, cực nhanh & tiết kiệm băng thông Internet bằng ứng dụng Facebook cho iPhone và cho Android.
⇢ Đăng ký theo dõi & đọc các bài viết của TTHQ trên facebook tại đây

Chỉ mất 0.1 giây để tải các bài viết!

Để học tiếng Hàn, trước tiên các bạn phải biết cài đặt font chữ và bộ gõ tiếng Hàn trên máy tính và điện thoại.

Bên cạnh các bài giảng tiếng Hàn, TTHQ còn có chuyên mục du lịch Hàn Quốc, cũng như chuyên mục giới thiệu văn hóa lịch sử Hàn Quốc rất hấp dẫn. Các chuyên mục này sẽ bổ sung và mở rộng kiến thức về Hàn Quốc của các bạn.

Và nếu muốn du lịch Hàn Quốc các bạn nhớ đọc bài hướng dẫn xin visa du lịch Hàn Quốc của TTHQ để đảm bảo xin visa thành công 100% nhé. Ngay cả khi bạn là sinh viên.

Chúc các bạn học tiếng Hàn thật tốt và sẽ có cơ hội giao lưu với các giảng viên tiếng Hàn của TTHQ tại TTHQ Lounge ở Myeongdong một ngày không xa!

Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp về bài giảng xin vui lòng gửi vào phần bình luận bên dưới bài viết này.

MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.
MIỄN PHÍ TRỌN BỘ bí kíp 10 năm giao tiếp bằng tiếng Hàn tự nhiên như người Hàn Quốc.
STT Tiếng Hàn Tiếng Việt
1 고개를끄덕이다 gật đầu
2 고개를숙이다 cúi đầu
3 고개를좌우로흔들다 lắc đầu sang hai bên
4 다리를떨다 rung chân
5 다리를 꼬다 vắt chân
6 두손으로바닥을짚다 chống 2 tay xuống sàn
7 두손을깍지끼다 đan tay vào nhau
8 무릎을꿇다 quỳ gối
9 무릎을세우다 thẳng gối
10 미간을찡그리다 nhíu mày
11 얼굴을찡그리다 nhăn mặt
12 미소를짓다 mỉm cười (không thành tiếng)
13 발을쭉뻗다 duỗi thẳng chân
14 상체를뒤로젖히다 ngả người về phía sau
15 손가락으로가리키다 chỉ trỏ bằng ngón tay
16 손으로얼굴을가리다 dùng tay che mặt
17 손으로턱을괴다 chống cằm (bằng tay)
18 양반다리를하다 khoanh chân
19 어깨를으쓱올리다 nhún vai
20 엄지손가락을세우다 giơ ngón tay trỏ
21 팔을구부리다 gập khuỷu tay
22 팔짱을끼다 khoác tay
23 허리를굽히다 cúi lưng
24 허리를꼿꼿하게펴다 duỗi thẳng lưng


THAM GIA BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập nội dung bình luận!
Vui lòng nhập họ và tên của bạn