Chọn trang

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách đặc trưng của các Cung hoàng đạo nhóm Đất

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách đặc trưng của các Cung hoàng đạo nhóm Đất

Cùng thuộc nhóm nữ tính với các cung nhóm Nước, nhưng nhóm Đất có những đặc tính phân biệt nào?

Các cung nhóm Đất thuộc vòng tròn Hoàng đạo gồm Kim Ngưu (황소자리), Xử Nữ (처녀자리) và Ma Kết (염소자리). Nhóm Đất đại diện cho lĩnh vực thuộc về vật chất (물질적). Họ thường thực tế (현실적인) và kiên trì (참을성이 강한), kiên định và ít thay đổi (일관적인).

Người có đặc tính điển hình của đất giỏi hoàn thành các nhiệm vụ mang tính thế tục (세속적인) nhưng nếu thái quá sẽ trở thành người khô khan (딱딱한), thực dụng (실용적인).

Thế mạnh của các cung Đất “chính hiệu” là họ rất trung thành (충실한), đáng tin cậy (믿을 만한) và sở hữu tinh thần trách nhiệm cao (책임감이 강한). Nhưng đôi khi họ có thể làm người khác khó chịu vì quá bảo thủ (보수적인), cứng đầu (완고한), quá cẩn trọng và không dám thay đổi (변화를 두려워한다).

Nhìn chung, các cung nhóm Đất dù là Kim Ngưu, Xử Nữ hay Ma Kết đều khá tương tự nhau về tính cách. Họ chỉ khác nhau ở một số điểm không quá đáng kể.

Xét về một khía cạnh nào đó, ta có thể dùng một từ/cụm từ đặc trưng duy nhất để phân biệt ba cung này.

Cụ thể, Kim Ngưu rất “thích” những thứ liên quan đến “nhục cảm” (관능적인, 육감적인). Xử Nữ có đầu óc phân tích vượt trội (분석력이 뛰어난). Ma Kết cực tham vọng (욕심이 많은) và có xu hướng làm mọi thứ trong âm thầm để đạt lấy mục tiêu của mình.

1. KIM NGƯU (황소자리)

소유적이다: có tính sở hữu
야심이 있다: tham vọng
육감적이다: ham thích nhục dục
까다롭다: khó tính, kén chọn
보수적이다: bảo thủ, cứng đầu

2. XỬ NỮ (처녀자리)

치밀하다: tỉ mỉ, cặn kẽ
조심하다: cẩn thận, thận trọng
논쟁을 좋아하다: thích lí luận
분석적 사고를 하다: tư duy phân tích, phản biện
부지런하다: cần mẫn, chăm chỉ

3. MA KẾT (염소자리)

냉정하다: lạnh lùng
욕심이 많다: tham vọng
자제력이 강하다: kỉ luật, tự chủ
침착하다: điềm đạm, trầm tĩnh
진지하다: nghiêm túc, đứng đắn

Viết bình luận