Chọn trang

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách đặc trưng của các Cung hoàng đạo nhóm Nước

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách đặc trưng của các Cung hoàng đạo nhóm Nước

Có lẽ các bạn không còn lạ gì khi nghe nhắc đến cụm từ “Cung Hoàng Đạo” (황도대). Nghiên cứu về Cung Hoàng Đạo chính là nghiên cứu về Chiêm Tinh Học (점성학).

12 cung trên vòng tròn hoàng đạo chia làm hai thái cực chính: Cung nữ tính (여성궁 hay 음의 별자리) và Cung nam tính (남성궁 hay 양의 별자리). Cung nữ tính gồm tất cả các cung thuộc nhóm Nước và nhóm Đất. Cung nam tính gồm tất cả các cung thuộc nhóm Khí và nhóm Lửa.

Cung nữ tính có xu hướng tiêu cực (소극적), mang tính tĩnh (정적) và thụ động (수동적). Cung nam tính thì tích cực (적극적) và mang tính động (활동적).

Các cung nhóm Nước thuộc vòng tròn Hoàng đạo bao gồm: Cự Giải (게자리), Bò Cạp (전갈자리) và Song Ngư (물고기자리). Nhóm Nước đại diện cho lĩnh vực thuộc về tình cảm (감성적) và tinh thần (혼적). Họ thường nhạy cảm (민감한) và có trực giác mạnh (직관적인).

Người có đặc tính của nước mạnh có ưu thế trong việc đồng cảm với người khác, nhưng ngược lại dễ rơi vào khủng hoảng cảm xúc.

Hôm nay ta sẽ cùng tìm hiểu một số đặc tính tiêu biểu với cả mặt sáng và mặt tối của ba cung nhóm Nước.

1. CỰ GIẢI (게자리)

보호적이다, 배려심이 있다: quan tâm, che chở (người khác)
수줍다: rụt rè, thu mình
부드럽다: nhẹ nhàng, dịu dàng, mềm mỏng
수수께끼 같다, 불가사의하다: khó đoán
모성본능이 강하다: bản năng làm mẹ mạnh mẽ

고집스럽다: ương bướng, cố chấp
헌신적이다: tận hiến
변덕스럽다: tâm trạng thất thường

2. BÒ CẠP (전갈자리)

열렬하다: mãnh liệt, nồng nhiệt
통제적이다: thích kiểm soát
끈질기다: kiên gan, bền bỉ
집착하다: hay ám ảnh

교묘하다: khéo léo
교활하다: giảo hoạt
충성스럽다: trung thành, tận tụy
보복적이다: thù dai

3. SONG NGƯ (물고기자리)

동정심이 있다: biết thông cảm, dễ đồng cảm
감수성이 예민하다: dễ xúc cảm, dễ bị ảnh hưởng
예술적이다: có năng khiếu nghệ thuật
본능적이다: bản năng

낭만적이다: lãng mạn, mơ mộng
감정기복이 심하다: tâm trạng thất thường
상상력이 풍부하다: trí tưởng tượng phong phú
우유부단하다: do dự, thiếu quyết đoán

XEM THÊM: Xem bói, nghề hái ra tiền ở Hàn Quốc

Viết bình luận